
/file/media/images/product/012026/box-mgb-series.jpg)
Module quang Planet MGB-Series | SFP 1000BASE-SX/LX/BX chính hãng | NAMHI
- ✔ Tuân thủ chuẩn SFP Multi-Source Agreement (MSA), dễ dàng lắp đặt và thay thế nóng
- ✔ Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3z / 802.3ab, tốc độ truyền Gigabit Ethernet 1Gbps
- ✔ Đa dạng chuẩn 1000BASE-SX / LX / BX (WDM), dùng cho cả Multi-Mode và Single-Mode
- ✔ Khoảng cách truyền từ 100 m đến 120 km, phù hợp nhiều mô hình mạng
- ✔ Hỗ trợ DDM, giám sát trạng thái quang học theo thời gian thực
- ✔ Thiết kế Hot-Pluggable, không cần tắt thiết bị khi thay module
- ✔ Có phiên bản công nghiệp -40~85°C, phù hợp môi trường khắc nghiệt
Chính sách bán hàng
Hàng chính hãng, CO/CQ đầy đủ
Giá cạnh tranh, ưu đãi dự án & đại lý
Tư vấn miễn phí, hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Bảo hành minh bạch, chuyên nghiệp
Hỗ trợ trực tuyến
Trong các hệ thống mạng doanh nghiệp, khu công nghiệp hay hạ tầng viễn thông, việc mở rộng kết nối Gigabit Ethernet qua cáp quang luôn đòi hỏi sự ổn định cao, tương thích rộng và khả năng linh hoạt theo từng khoảng cách triển khai thực tế. Planet MGB Series được phát triển để đáp ứng chính xác những yêu cầu đó.
Dòng MGB SFP Transceiver bao gồm đầy đủ các chuẩn 1000BASE-SX, 1000BASE-LX, 1000BASE-BX và 1000BASE-T, cho phép triển khai từ kết nối ngắn trong tòa nhà đến các tuyến truyền dẫn đường dài lên đến 120 km. Nhờ tuân thủ SFP Multi-Source Agreement (MSA), module MGB có thể hoạt động ổn định trên các switch và media converter của Planet cũng như nhiều hệ thống mạng chuẩn SFP khác.
Với các môi trường văn phòng hoặc campus, các model SX/LX hỗ trợ truyền dẫn từ 550 m (MMF) đến 20–40–80 km (SMF), đáp ứng linh hoạt cho các mô hình access – distribution – core. Trong khi đó, các module BX WDM sử dụng chỉ một sợi quang, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí cáp quang khi triển khai liên tòa nhà hoặc khu vực rộng.

Đối với những hệ thống yêu cầu độ bền cao, Planet cung cấp dòng MGB-T Series với dải nhiệt độ hoạt động -40°C đến 85°C, phù hợp cho nhà máy, khu công nghiệp, trạm điện, giao thông thông minh và các môi trường khắc nghiệt. Các module này vẫn giữ đầy đủ tính năng hot-pluggable, cho phép thay thế hoặc mở rộng mà không cần tắt thiết bị, giảm tối đa thời gian gián đoạn hệ thống.

Ngoài ra, nhiều model MGB được tích hợp Digital Diagnostic Monitoring (DDM), hỗ trợ giám sát nhiệt độ, công suất quang và trạng thái hoạt động của module theo thời gian thực, giúp đội ngũ IT dễ dàng vận hành, bảo trì và phát hiện sớm rủi ro.
Nhờ dải sản phẩm đa dạng, khoảng cách truyền linh hoạt, khả năng tương thích cao và tùy chọn phiên bản công nghiệp, Planet MGB Series là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống Gigabit Ethernet quang ổn định, bền bỉ và dễ mở rộng, từ mạng doanh nghiệp đến hạ tầng công nghiệp chuyên dụng.
Download Datasheet
| MGB-GT | |
|---|---|
| PHY Type | IEEE 802.3ab 1000BASE-T |
| Connector | RJ45 Copper |
| Maximum Distance | 100m |
| Operating Temperature | 0~60 degrees C |
| MGB-SX | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-SX |
| Fiber Type | Multi-Mode |
| Connector | Dual LC/UPC |
| DDM | YES |
| Wavelength | 850nm |
| Maximum Distance | 550m |
| Operating Temperature | 0~60 degrees C |
| MGB-SX2 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-SX |
| Fiber Type | Multi-Mode |
| Connector | Dual LC/UPC |
| DDM | YES |
| Wavelength | 1310nm |
| Maximum Distance | 2km |
| Operating Temperature | 0~60 degrees C |
| MGB-LX | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-LX |
| Fiber Type | Single-Mode |
| Connector | Dual LC/UPC |
| DDM | YES |
| Wavelength | 1310nm |
| Maximum Distance | 20km |
| Operating Temperature | 0~60 degrees C |
| MGB-L40 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-LX |
| Fiber Type | Single-Mode |
| Connector | Dual LC/UPC |
| DDM | YES |
| Wavelength | 1310nm |
| Maximum Distance | 40km |
| Operating Temperature | 0~60 degrees C |
| MGB-L80 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-LX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Dual LC/UPC |
| DDM | Yes |
| Wavelength | 1550nm |
| Maximum Distance | 80km |
| Operating Temperature | 0~60 degrees C |
| MGB-L120 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-LX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Dual LC/UPC |
| DDM | Yes |
| Wavelength | 1550nm |
| Maximum Distance | 120km |
| Operating Temperature | 0~60 degrees C |
| MGB-TSX | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-SX |
| Fiber Type | Multi-Mode |
| Connector | Dual LC/UPC |
| DDM | YES |
| Wavelength | 850nm |
| Maximum Distance | 550m |
| Operating Temperature | -40~85 degrees C |
| MGB-TGT | |
| PHY Type | IEEE 802.3ab 1000BASE-T |
| Fiber Type | N/A |
| Connector | RJ45 Copper |
| DDM | N/A |
| Wavelength | N/A |
| Maximum Distance | 100m |
| Operating Temperature | -40~85 degrees C |
| MGB-TSX2 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-SX |
| Fiber Type | Multi-mode |
| Connector | Dual LC/UPC |
| DDM | Yes |
| Wavelength | 1310nm |
| Maximum Distance | 2km |
| Operating Temperature | -40~85 degrees C |
| MGB-TLX | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-LX |
| Fiber Type | Single-Mode |
| Connector | Dual LC/UPC |
| DDM | YES |
| Wavelength | 1310nm |
| Maximum Distance | 20km |
| Operating Temperature | -40~85 degrees C |
| MGB-TL40 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-LX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Dual LC/UPC |
| DDM | YES |
| Wavelength | 1310nm |
| Maximum Distance | 40km |
| Operating Temperature | -40~85 degrees C |
| MGB-TL80 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-LX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Dual LC/UPC |
| DDM | Yes |
| Wavelength | 1550nm |
| Maximum Distance | 80km |
| Operating Temperature | -40~85 degrees C |
| MGB-LA10 and MGB-LB10 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-BX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Simplex LC/UPC |
| DDM | Yes |
| Wavelength | MGB-LA10: TX1310nm, RX1550nm MGB-LB10: TX1550nm, RX1310nm |
| Maximum Distance | 10km |
| Operating Temperature | 0~60 degrees C |
| MGB-LA20 and MGB-LB20 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-BX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Simplex LC/UPC |
| DDM | Yes |
| Wavelength | MGB-LA20: TX1310nm, RX1550nm MGB-LB20: TX1550nm, RX1310nm |
| Maximum Distance | 20km |
| Operating Temperature | 0~60 degrees C |
| MGB-LA40 and MGB-LB40 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-BX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Simplex LC/UPC |
| DDM | Yes |
| Wavelength | MGB-LA40: TX1310nm, RX1550nm MGB-LB40: TX1550nm, RX1310nm |
| Maximum Distance | 40km |
| Operating Temperature | 0~60 degrees C |
| MGB-LA80 and MGB-LB80 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-BX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Simplex LC/UPC |
| DDM | Yes |
| Wavelength | MGB-LA80: TX1490nm, RX1550nm MGB-LB80: TX1550nm, RX1490nm |
| Maximum Distance | 80km |
| Operating Temperature | 0~60 degrees C |
| MGB-TSA and MGB-TSB | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-BX |
| Fiber Type | Multi-mode |
| Connector | Simplex LC/UPC |
| DDM | Yes |
| Wavelength | MGB-TSA: TX1310nm, RX1550nm MGB-TSB: TX1550nm, RX1310nm |
| Maximum Distance | 2km |
| Operating Temperature | -40~85 degrees C |
| MGB-TLA10 and MGB-TLB10 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-BX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Simplex LC/UPC |
| DDM | YES |
| Wavelength | MGB-TLA10: TX1310nm, RX1550nm MGB-TLB10: TX1550nm, RX1310nm |
| Maximum Distance | 10km |
| Operating Temperature | -40~85 degrees C |
| MGB-TLA20 and MGB-TLB20 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-BX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Simplex LC/UPC |
| DDM | YES |
| Wavelength | MGB-TLA20: TX1310nm, RX1550nm MGB-TLB20: TX1550nm, RX1310nm |
| Maximum Distance | 20km |
| Operating Temperature | -40~85 degrees C |
| MGB-TLA40 and MGB-TLB40 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-BX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Simplex LC/UPC |
| DDM | YES |
| Wavelength | MGB-TLA40: TX1310nm, RX1550nm MGB-TLB40: TX1550nm, RX1310nm |
| Maximum Distance | 40km |
| Operating Temperature | -40~85 degrees C |
| MGB-TLA80 and MGB-TLB80 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-BX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Simplex LC/UPC |
| DDM | YES |
| Wavelength | MGB-TLA80: TX1490nm, RX1550nm MGB-TLB80: TX1550nm, RX1490nm |
| Maximum Distance | 80km |
| Operating Temperature | -40~85 degrees C |
| MGB-TLA120 and MGB-TLB120 | |
| PHY Type | IEEE 802.3z 1000BASE-EZX |
| Fiber Type | Single-mode |
| Connector | Simplex LC/UPC |
| DDM | Yes |
| Wavelength | MGB-TLA120: TX1490nm, RX1550nm MGB-TLB120: TX1550nm, RX1490nm |
| Maximum Distance | 120km |
| Operating Temperature | -40~85 degrees C |
/file/media/images/product/012026/box-mfb-series.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-mfb-tsa-mfb-tsb.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-mgb-2gtla20-mgb-2gtlb20.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-mgb-2gtsr-01.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-cb-dasfp-2m--0-5m-021.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-cb-daqsfp-2m-cb-daqsfp-0-5m.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-cb-daqsfp-2m-cb-daqsfp-0-5m-02.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-cb-qsfp100g-1m.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-cb-qsfp100g-3m.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-cb-dasfp-2m--0-5m-021-1.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-cb-qsfp4x25g-3m_639051223884392454.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-mtb-series.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-mtb-rj.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-mtb-rj-01.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-qsfp-40g-sr4.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-qsfp-100g-lr4-h_639051231972347028.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-qsfp-100g-sr4-h_639051231997480445.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-cb-qsfp4x10g-1m.jpg)
/file/media/images/product/012026/box-cb-qsfp4x10g-3m.jpg)