Lịch sử tìm kiếm

Cách đọc thông số module quang: bước sóng, khoảng cách, DDM, LC, SMF/MMF

Đọc thông số module quang

Cách đọc thông số module quang: bước sóng, khoảng cách, DDM, LC, SMF/MMF

Khi mua module quang, trên tem hoặc datasheet thường có nhiều thông số như 1G, 10G, 1310nm, 850nm, 10km, LC, DDM, SMF, MMF. Nếu không hiểu các ký hiệu này, doanh nghiệp rất dễ mua nhầm module, sai dây quang, sai khoảng cách hoặc không tương thích với thiết bị.

Vì sao cần biết cách đọc thông số module quang?

Module quang nhìn bên ngoài khá giống nhau, nhưng thông số bên trong có thể khác hoàn toàn. Cùng là SFP hoặc SFP+, nhưng có loại dùng cho 1G, 10G, Single-mode, Multi-mode, 300m, 10km, 40km hoặc xa hơn.

Tránh mua sai tốc độ Không nhầm giữa SFP 1G, SFP+ 10G, SFP28 25G hoặc QSFP.
Tránh sai dây quang Biết khi nào dùng Single-mode, Multi-mode, LC-LC hoặc LC-SC.
Tránh sai khoảng cách Chọn đúng module 300m, 10km, 40km, 80km theo tuyến thực tế.
Tránh lỗi không lên link Kiểm tra đúng hai đầu, bước sóng, tốc độ và khả năng tương thích.

1. Tốc độ: 1G, 10G, 25G, 40G, 100G

Đây là thông số cần kiểm tra đầu tiên. Module phải đúng với tốc độ cổng trên thiết bị. Không thể dùng module 10G để nâng tốc độ nếu thiết bị chỉ có cổng SFP 1G.

Tốc độChuẩn module thường gặpLưu ý
1GSFPPhù hợp cổng SFP 1G trên switch, firewall, router
10GSFP+Phù hợp cổng SFP+ 10G, thường dùng cho uplink, server, storage
25GSFP28Phù hợp server, storage, data center nhỏ hoặc hệ thống tốc độ cao
40GQSFP+Thường dùng cho core switch, aggregation hoặc data center
100GQSFP28Dùng cho data center lớn, backbone hoặc hạ tầng băng thông cao

Khi đặt mua, nên kiểm tra thiết bị đang dùng cổng SFP, SFP+, SFP28 hay QSFP. Chỉ nhìn hình dáng module không đủ để xác định tốc độ.

2. Bước sóng: 850nm, 1310nm, 1550nm là gì?

Bước sóng cho biết module truyền tín hiệu quang ở dải nào. Đây là thông số quan trọng khi chọn đúng loại dây và chọn module tương ứng ở hai đầu.

Bước sóngThường gặp vớiỨng dụng phổ biến
850nmMulti-mode / SRKết nối khoảng cách ngắn trong phòng server hoặc data center
1310nmSingle-mode / LRKết nối xa hơn, thường gặp ở tuyến 10km
1550nmSingle-mode / ER/ZR hoặc BiDiTuyến xa hơn hoặc cặp module BiDi một sợi

3. Khoảng cách: 300m, 10km, 40km, 80km

Khoảng cách trên module cho biết phạm vi truyền dẫn tham khảo. Tuy nhiên, khi triển khai thực tế còn phải tính đến chất lượng dây, mối nối, ODF, patch panel và suy hao tuyến.

300m Thường gặp với module SR/Multi-mode trong phòng server hoặc data center.
10km Thường gặp với module LR/Single-mode, dùng giữa tầng, tòa nhà, nhà xưởng.
40km Dùng cho tuyến xa hơn, cần kiểm tra suy hao thực tế.
80km trở lên Dùng cho tuyến rất xa, cần kiểm tra kỹ công suất quang và thiết bị hai đầu.

Không phải module truyền càng xa càng tốt. Nếu tuyến ngắn nhưng dùng module công suất quá cao, hệ thống có thể không phù hợp nếu không kiểm tra ngưỡng nhận quang.

4. SMF và MMF là gì?

SMF và MMF là ký hiệu loại sợi quang. Chọn sai loại dây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến module cắm vào nhưng link không lên.

Ký hiệuTên đầy đủDùng cho
SMFSingle-mode FiberKhoảng cách xa, thường dùng cho LR, ER, ZR, BiDi
MMFMulti-mode FiberKhoảng cách ngắn, thường dùng cho SR trong phòng server/data center

Module Single-mode nên đi với dây Single-mode. Module Multi-mode nên đi với dây Multi-mode. Không nên chọn theo cảm tính hoặc chỉ nhìn màu dây.

5. LC, SC là gì?

LC và SC là loại đầu nối quang. Phần lớn module SFP/SFP+ dùng đầu LC, nhưng hệ thống cáp thực tế có thể đi qua ODF hoặc patch panel đầu SC.

LC Đầu nối nhỏ, thường dùng trực tiếp trên module SFP/SFP+.
SC Đầu nối lớn hơn, thường gặp ở ODF, patch panel hoặc hệ thống cáp quang có sẵn.
LC-LC Dùng khi hai đầu đều là module SFP/SFP+ đầu LC.
LC-SC Dùng khi module đầu LC kết nối qua ODF/patch panel đầu SC.

6. DDM là gì?

DDM là tính năng giúp theo dõi một số thông số hoạt động của module, ví dụ nhiệt độ, điện áp, công suất phát và công suất nhận. Tính năng này hữu ích khi cần kiểm tra chất lượng tuyến hoặc xử lý lỗi link chập chờn.

Nhiệt độ module Giúp phát hiện module quá nóng hoặc môi trường tủ mạng không phù hợp.
Công suất phát Kiểm tra tín hiệu phát ra từ module.
Công suất nhận Giúp đánh giá tuyến cáp, đầu nối hoặc suy hao đường truyền.
Hỗ trợ troubleshooting Hữu ích khi link lên xuống, lỗi CRC hoặc kết nối không ổn định.

DDM chỉ phát huy tác dụng khi thiết bị hỗ trợ đọc thông tin transceiver. Một số switch/firewall có thể hiển thị đầy đủ, một số thiết bị có thể hiển thị hạn chế.

7. BiDi, Duplex, TX/RX cần hiểu thế nào?

Ngoài các module duplex hai sợi thông thường, doanh nghiệp có thể gặp module BiDi dùng một sợi quang. Với BiDi, cần mua đúng cặp bước sóng đối ứng ở hai đầu.

Loại kết nốiCách hoạt độngLưu ý
DuplexDùng hai sợi quang, một sợi truyền và một sợi nhậnCần kiểm tra chiều TX/RX nếu link không lên
BiDiDùng một sợi quang, truyền và nhận bằng hai bước sóng khác nhauPhải mua theo cặp A/B, không lấy hai module cùng chiều

Cách đọc nhanh một dòng thông số module

Ví dụ một module có thông số: 10G SFP+ LR 1310nm 10km SMF LC DDM. Có thể hiểu như sau:

10G Tốc độ module là 10Gbps.
SFP+ Dùng cho cổng SFP+ 10G.
LR / 1310nm / 10km Module Single-mode, khoảng cách thường gặp 10km.
SMF / LC / DDM Dùng dây Single-mode, đầu LC, có hỗ trợ theo dõi thông số module.

Cần kiểm tra gì trước khi đặt mua module?

Để chọn đúng module, doanh nghiệp nên gửi đủ thông tin thiết bị và tuyến cáp trước khi đặt hàng.

Model thiết bị Switch, firewall, server, storage, NVR hoặc thiết bị truyền dẫn.
Loại cổng SFP, SFP+, SFP28, QSFP+, QSFP28.
Tốc độ cần dùng 1G, 10G, 25G, 40G hoặc 100G.
Loại dây quang Single-mode hay Multi-mode.
Khoảng cách tuyến Trong rack, 300m, 10km, 40km, 80km hoặc xa hơn.
Đầu nối LC-LC, LC-SC, SC-SC hoặc BiDi một sợi.
Thiết bị đầu còn lại Hai đầu có cùng tốc độ, đúng loại dây và bước sóng tương ứng không.
Chứng từ dự án CO, CQ, datasheet hoặc thông tin bảo hành nếu cần.

Những lỗi thường gặp khi đọc sai thông số module

  • Nhầm SFP 1G với SFP+ 10G.
  • Nhầm Single-mode với Multi-mode.
  • Mua module SR nhưng tuyến thực tế cần LR/Single-mode.
  • Chọn module 10km, 40km, 80km mà không kiểm tra suy hao tuyến.
  • Không kiểm tra đầu nối LC/SC hoặc dây nhảy đang có.
  • Mua module BiDi nhưng lấy sai cặp TX/RX.
  • Không kiểm tra thiết bị có hỗ trợ module tương thích hay không.

Kết luận

Đọc đúng thông số module quang giúp doanh nghiệp chọn đúng tốc độ, đúng loại dây, đúng khoảng cách, đúng đầu nối và đúng khả năng tương thích với thiết bị. Các ký hiệu như 1G, 10G, 1310nm, 850nm, SMF, MMF, LC, DDM đều ảnh hưởng trực tiếp đến việc module có dùng được hay không.

Trước khi mua module, nên kiểm tra đủ model thiết bị, loại cổng, tốc độ, dây quang, khoảng cách, đầu nối và thiết bị ở hai đầu để tránh lỗi không nhận module hoặc link không lên.

NAMHI hỗ trợ đọc thông số và chọn module quang đúng nhu cầu

NAMHI cung cấp module quang tương thích cho nhiều hãng thiết bị như switch, firewall, server, storage và hệ thống camera/WiFi. Đặc biệt, NAMHI đang phân phối module quang SANOC với nhiều lựa chọn SFP, SFP+, SFP28, QSFP cho các nhu cầu 1G, 10G, 25G, 40G và 100G.

Module quang SANOC do NAMHI cung cấp có đầy đủ CO, CQ theo nhu cầu dự án, phù hợp cho doanh nghiệp cần mua sắm, nghiệm thu và triển khai hệ thống mạng rõ ràng.

Đọc thông số module SMF / MMF LC / DDM SANOC CO, CQ
1