Lịch sử tìm kiếm

'Hướng dẫn backup NAS Synology (Hyper Backup)

Nhiều người khi sử dụng NAS Synology thường nghĩ rằng chỉ cần cấu hình RAID là dữ liệu đã an toàn. Tuy nhiên, RAID chỉ giúp bảo vệ khi ổ cứng bị hỏng – không thể bảo vệ khi bạn xóa nhầm file, bị virus hoặc ransomware.

Đó là lý do vì sao bạn luôn cần một giải pháp backup (sao lưu dữ liệu) độc lập. Trên Synology, công cụ mạnh nhất để thực hiện điều này là Hyper Backup.

Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn cách cấu hình Hyper Backup theo đúng quy trình thực tế, giúp bạn sao lưu dữ liệu an toàn và có thể khôi phục khi cần.

RAID và Backup khác nhau như thế nào?

RAID

Chống hỏng ổ cứng, dữ liệu vẫn nằm trên cùng hệ thống.

Backup

Tạo bản sao ở nơi khác, giúp khôi phục khi có sự cố.

RAID không thể bảo vệ bạn khỏi xóa nhầm, lỗi hệ thống hoặc mã độc. Backup mới là lớp bảo vệ cuối cùng.

Mục tiêu bài viết

  • Tạo backup task bằng Hyper Backup
  • Sao lưu dữ liệu sang NAS khác hoặc file server
  • Thiết lập schedule, encryption và version
  • Đảm bảo khả năng khôi phục khi có sự cố

Các bước cấu hình Hyper Backup

Bước 1: Cài đặt Hyper Backup

Vào Package Center → tìm và cài Hyper Backup

Bước 2: Tạo backup task

Mở Hyper Backup → nhấn dấu + → chọn Folders and Packages

Bước 3: Chọn nơi lưu backup

  • Remote NAS: backup sang NAS khác
  • File server: backup sang server ngoài

Nếu dùng NAS đích → cần cài Hyper Backup Vault

1.png

Bước 4: Kết nối NAS đích

  • Nhập IP / hostname
  • Nhập username / password

Nhấn Log In

Bước 5: Chọn thư mục lưu backup

Chọn shared folder trên NAS đích và đặt tên thư mục backup

Nhấn Next

Bước 6: Chọn dữ liệu cần backup

Tick chọn các Shared Folder cần sao lưu

Nhấn Next

Bước 7: Chọn ứng dụng (Package)

Tick chọn các ứng dụng cần backup (nếu cần)

Nhấn Next

Bước 8: Thiết lập backup

  • Task name: đặt tên
  • Schedule: đặt lịch backup
  • Compression: giảm dung lượng
  • Integrity check: kiểm tra dữ liệu
  • Encryption: mã hóa dữ liệu
Nếu bật encryption → phải lưu key. Mất key = mất dữ liệu vĩnh viễn.
 

Bước 9: Thiết lập version (Rotation)

  • Smart Recycle (khuyến nghị)
  • Giữ nhiều version để rollback

Bước 10: Hoàn tất

Nhấn Done → chọn chạy backup ngay

Các port cần mở khi backup từ xa

rsync

873, 22

WebDAV

5005, 5006

Hyper Backup Vault

5000, 5001, 6281

Best practice (quan trọng)

Backup tự động

Luôn bật schedule

Kiểm tra định kỳ

Đảm bảo backup hoạt động

Kết hợp Snapshot

Rollback nhanh khi sự cố

Hyper Backup bảo vệ dữ liệu lâu dài, Snapshot giúp khôi phục nhanh. Nên dùng cả hai.

Kết luận

Hyper Backup là công cụ quan trọng giúp bảo vệ dữ liệu NAS Synology khỏi các rủi ro như lỗi hệ thống, thao tác sai hoặc mã độc.

Khi được cấu hình đúng, bạn sẽ luôn có khả năng khôi phục dữ liệu nhanh chóng và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

  • Bài tiếp theo: Hướng dẫn Snapshot Replication trên NAS Synology
1