🧭 Tư duy khi làm SD-WAN nâng cao
SD-WAN nâng cao không phải “càng nhiều rule càng tốt”. Cần ưu tiên: ít rule nhưng trúng mục tiêu, chia theo nhóm dịch vụ mà khách hiểu được và IT dễ vận hành.
✅ 3 nhóm rule tiêu chuẩn
- 🎙️ Meeting/VoIP (nhạy jitter)
- 🏢 ERP/SaaS (cần ổn định, ít “nhảy”)
- 🌍 Default Internet (web, browsing, update)
✅ 3 thành phần bắt buộc
- Health-check/SLA đúng mục tiêu
- Rule đúng thứ tự + match đúng traffic
- QoS tối thiểu để traffic nặng không “đè” traffic quan trọng
⚠️ Nếu chỉ bật SD-WAN mà không có SLA/targets chuẩn + không có QoS, bạn sẽ gặp case “link xanh mà vẫn lag” hoặc “download làm nghẹt Teams”.
📋 Chuẩn bị trước khi triển khai
✅ App inventory
Danh sách dịch vụ thật
Teams/Zoom/VoIP, ERP, CRM, email cloud, camera cloud… ghi rõ “dịch vụ nào quan trọng”.
Không có inventory → rule sẽ “đoán mò”.
✅ Link characteristics
Hiểu tính chất WAN
WAN nào ổn định, WAN nào nhanh nhưng chập chờn, WAN nào CGNAT… để chọn strategy đúng.
WAN tốt cho VoIP ≠ WAN tốt cho download.
✅ Test plan
Kịch bản test
Test theo giờ cao điểm: call Teams + mở ERP + chạy download để thấy QoS/SD-WAN hoạt động.
Test đúng tình huống khách dùng.
1️⃣ Tạo nhiều Performance SLA profiles (VoIP khác Web)
Lỗi phổ biến: dùng 1 SLA cho mọi thứ. Thực tế, VoIP/Meeting nhạy với jitter và loss, còn web browsing lại “chịu được” hơn. Vì vậy nên có ít nhất 2 SLA profiles.
🎙️ SLA-VOICE (khuyến nghị)
- Ưu tiên jitter/loss thấp
- Targets: 2–3 điểm ổn định
- Ngưỡng chặt hơn default
💡 Đặt tiêu chí “fail” sớm để Teams/VoIP chuyển link kịp thời.
🌍 SLA-WEB (mặc định)
- Ưu tiên latency ổn
- Targets: DNS public/cloud
- Ngưỡng “dễ chịu” hơn VOICE
💡 Web chịu jitter tốt hơn VoIP, nên không cần ngưỡng quá khắt khe.
⚠️ Targets phải “phản ánh internet thật”. Tránh targets dễ chập chờn khiến SLA báo xấu giả.
2️⃣ Dùng đúng strategy: Priority, Best Quality, Load Balance
🎯 Priority
Khi cần ổn định & predictable
ERP/SaaS thường phù hợp: ưu tiên WAN1, nếu WAN1 fail SLA thì mới qua WAN2.
Ưu tiên trải nghiệm ổn định hơn “nhanh nhất”.
⚡ Best Quality
Khi cần “mượt” theo SLA
Teams/VoIP/Meeting nên dùng best quality theo SLA-VOICE, giảm jitter/loss.
Thường giúp “cảm nhận” cải thiện rõ nhất.
⚖️ Load Balance
Khi muốn tận dụng cả 2 WAN
Dùng cho web browsing/download/update… nhưng phải có QoS để không phá Meeting/ERP.
Không bật load-balance “bừa” cho ERP/VoIP.
💡 NAMHI gợi ý triển khai: VoIP/Meeting = Best Quality, ERP/SaaS = Priority, Default = Load Balance (có QoS).
3️⃣ SD-WAN Rules nâng cao – mẫu cấu trúc NAMHI (dễ vận hành)
💡 Rule càng “cụ thể” phải nằm càng “trên”. Rule default luôn nằm cuối.
Rule A
🎙️ Meeting/VoIP – Best Quality theo SLA-VOICE
- Match: Application category (Collaboration/VoIP) hoặc services cụ thể
- Strategy: Best Quality
- Health-check: SLA-VOICE
- Members: WAN1 + WAN2 (cho SD-WAN chọn link tốt)
⚠️ Nếu match application, cần bật nhận diện app đúng cách (để rule hit chính xác).
Rule B
🏢 ERP/SaaS – Priority, ít “nhảy”
- Match: Destination/FQDN/IP ranges của ERP/SaaS hoặc ISDB
- Strategy: Priority (WAN1 → WAN2)
- Health-check: SLA-WEB hoặc SLA riêng cho ERP
💡 ERP thường không thích “đổi IP” liên tục, nên Priority ổn hơn Best Quality.
Rule C
🌍 Default Internet – Load Balance có kiểm soát
- Match: all remaining traffic
- Strategy: Load Balance (theo session/weight)
- Health-check: SLA-WEB
- Members: WAN1 + WAN2 (cân bằng tải)
⚠️ Nếu không có QoS, download có thể “đè” Meeting. Phần dưới sẽ xử lý.
4️⃣ Policy ra Internet khi dùng SD-WAN (giữ đơn giản, dễ debug)
➡️ LAN/VLAN → SD-WAN zone
- Outgoing interface: SD-WAN zone
- NAT: Enable
- Log Allowed Traffic: (khuyến nghị) All Sessions
🔍 Debug dễ theo trình tự
- Policy có hit không?
- SD-WAN rule nào match?
- SLA của WAN member đang xanh hay đỏ?
💡 Nếu bạn đang có nhiều policy WAN1/WAN2 từ Bài 13, hãy chuẩn hoá lại để giảm trùng lặp.
5️⃣ QoS/Traffic shaping “đủ dùng” để giữ chất lượng (phần khách cảm nhận rõ nhất)
SD-WAN chọn đường tốt là 1 chuyện. Nhưng nếu đường bị “nghẹt” vì download/update thì Teams/VoIP vẫn lag. Vì vậy NAMHI luôn đề xuất: tối thiểu phải có traffic shaping hoặc cơ chế ưu tiên cho app quan trọng.
Bước 1
Tạo traffic shaping profile (đơn giản)
- Profile “MEETING-PRIORITY”: ưu tiên cao, giới hạn hợp lý
- Profile “DEFAULT-LIMIT”: giới hạn download/update theo giờ làm việc (nếu cần)
💡 Không nhất thiết “siết” mạnh, chỉ cần đủ để tránh nghẽn đột biến.
Bước 2
Gắn shaping vào policy / rule phù hợp
Gắn ưu tiên cho nhóm Meeting/VoIP; gắn giới hạn nhẹ cho nhóm default/download. Nhớ: SD-WAN quyết định đường, shaping giữ trải nghiệm khi đường bị tải nặng.
Bước 3
Test thực tế: call Teams + chạy download
Đây là test “đúng đời”: nếu call vẫn ổn trong khi có tải, cấu hình đã “đạt chuẩn vận hành”.
⚠️ QoS mạnh quá sẽ làm user than “mạng chậm”. Làm theo nguyên tắc: “bảo vệ app quan trọng” chứ không “bóp” toàn bộ.
❌ Lỗi thường gặp & cách xử lý nhanh (accordion)
❌ Rule Meeting/VoIP không hit (vẫn đi default)
- Match application chưa đúng (app signature/nhận diện)
- Rule đặt dưới rule default
- Traffic thực tế không thuộc nhóm app bạn chọn (cần refine match)
❌ SLA báo xấu “giả” khiến SD-WAN đổi link liên tục
- Targets chập chờn
- Threshold quá nhạy
- Interval/Fail-Pass count chưa hợp lý
❌ Load balance làm một số dịch vụ bị logout
Một số dịch vụ nhạy với thay đổi IP public. Với nhóm này, chuyển sang rule Priority hoặc “pin” vào 1 WAN. Đừng cố load balance mọi thứ.
❌ Teams/VoIP vẫn lag dù đã Best Quality
- Link bị nghẽn do traffic nặng: cần QoS/shaping
- SLA targets không phản ánh đúng jitter/loss thực tế
- WAN member “xanh” nhưng chất lượng thực tế theo giờ cao điểm xấu
💡 Luôn test giờ cao điểm: SD-WAN đẹp trên lab chưa chắc đẹp ngoài đời.
✅ Checklist bàn giao
- ✅ SD-WAN members: WAN1/WAN2 đúng, trạng thái ổn
- ✅ SLA-VOICE & SLA-WEB: targets ổn định, ngưỡng hợp lý, monitor rõ
- ✅ Rule thứ tự đúng: Meeting → ERP → Default
- ✅ Policy ra Internet dùng SD-WAN zone + bật log để debug
- ✅ QoS/shaping tối thiểu cho Meeting/VoIP
- ✅ Test 3 kịch bản: SLA xấu, đứt WAN, quay về WAN1
🧩 Kết luận
SD-WAN nâng cao giúp hệ thống “thông minh đúng chỗ”: app quan trọng đi đường tốt, app nhạy không bị traffic nặng đè. Làm đúng: SLA tách profile + rule theo nhóm dịch vụ + QoS đủ dùng → khách sẽ “cảm nhận” rõ sự khác biệt.
➡️ Bài tiếp theo
🚪 Fortigate NAMHI – Bài 16: Publish dịch vụ đa WAN (VIP/DNAT, inbound policy theo từng WAN)
Cách publish server/camera/ứng dụng khi có 2 ISP: tạo VIP theo từng WAN, policy inbound và lưu ý IP thay đổi.