Lịch sử tìm kiếm

SD-WAN cơ bản trên FortiGate - SLA, ưu tiên đường truyền và failover thông minh theo ứng dụng

Fortigate NAMHI | Giai đoạn 3 | Bài 14

🧠 SD-WAN cơ bản trên FortiGate – SLA, ưu tiên đường truyền và failover thông minh theo ứng dụng

Bài 13, ta đã dựng “dự phòng chuẩn” (WAN1 chính, WAN2 dự phòng). Bước nâng cấp của doanh nghiệp là SD-WAN: không chỉ biết “đứt thì chuyển”, mà còn biết “đường nào tốt hơn cho từng ứng dụng”. Ví dụ: Teams/Zoom đi đường có jitter thấp, ERP đi đường ổn định, và khi SLA xấu thì tự chuyển mà user ít bị ảnh hưởng nhất.

⏱️ 45–70 phút 🎯 Level: Trung cấp → Nâng cao 🧰 Dành cho: IT triển khai / IT hệ thống

🧭 SD-WAN là gì và khi nào nên dùng?

SD-WAN trên FortiGate là cơ chế “điều phối đường truyền” dựa trên chất lượng link (SLA)rule theo traffic. Thay vì chỉ failover theo link up/down, SD-WAN có thể quyết định dựa trên latency, jitter, packet loss.

✅ Nên dùng SD-WAN khi:

  • Khách dùng VoIP/Teams/Zoom nhiều
  • ERP/SaaS cần ổn định
  • Muốn ưu tiên đường tốt nhất theo app
  • Muốn chuẩn hoá nhiều chi nhánh (sau này)

⚠️ Cần chuẩn bị mindset:

  • Luôn có Performance SLA (health-check) chuẩn
  • Rule rõ ràng: ai ưu tiên trước, ai đi theo SLA
  • Phải test “đứt thật” + “SLA xấu”
💡 SD-WAN không “thay” policy firewall. SD-WAN quyết định đi đường nào, còn policy quyết định cho phép hay chặn.

📋 Checklist trước khi cấu hình SD-WAN

✅ WAN ready

WAN1/WAN2 hoạt động ổn

WAN1/WAN2 có IP, gateway, DNS đầy đủ. Test ping/trace ra Internet ok.

Nếu WAN còn “lụi” thì SD-WAN cũng không cứu được.
✅ Targets

Chọn SLA targets

Chọn 2–3 đích ổn định để đo SLA (không chỉ gateway ISP).

Targets tốt = SD-WAN quyết định đúng.
✅ Rule plan

Danh sách app ưu tiên

Teams/Zoom/VoIP/ERP… app nào cần ưu tiên, app nào để mặc định.

Có plan trước = viết rule nhanh, tránh rối.
⚠️ SD-WAN hay bị hiểu lầm: “bật lên là tự thông minh”. Thực tế: targets + SLA + rules mới quyết định thông minh hay không.

1️⃣ Bật SD-WAN và add WAN1/WAN2 vào SD-WAN zone

Bước 1

Network → SD-WAN: Enable

Bật SD-WAN, FortiGate sẽ tạo SD-WAN zone (thường là virtual-wan-link hoặc tên SD-WAN zone).

Bước 2

Add members: WAN1, WAN2

  • Member 1: WAN1 (Primary)
  • Member 2: WAN2 (Backup)
💡 Đặt “sequence/priority” rõ để dễ đọc khi viết rules (WAN1 trước, WAN2 sau).
Bước 3

Policy: Outgoing interface sẽ là SD-WAN zone

Từ đây, policy ra Internet thường sẽ đổi “Outgoing interface” từ WAN1/WAN2 sang SD-WAN zone. SD-WAN rules sẽ quyết định traffic đi WAN nào.

2️⃣ Tạo Performance SLA (health-check) – “trái tim” của SD-WAN

Performance SLA giúp FortiGate đo chất lượng từng WAN dựa trên ping/HTTP/UDP… và đưa ra quyết định theo rule. Làm đúng SLA sẽ tránh tình huống: “WAN còn link nhưng Internet chết”.

Bước 1

Tạo SLA: chọn protocol & targets

  • Chọn 2–3 targets ổn định
  • Interval hợp lý (không quá dày gây noise)
  • Bind SLA cho cả WAN1 và WAN2
Bước 2

Đặt ngưỡng SLA theo nhu cầu

  • Latency max (ms)
  • Jitter max (ms) – quan trọng cho VoIP/Meet
  • Packet loss max (%)
⚠️ Ngưỡng quá “khắt khe” sẽ làm link bị đánh xấu liên tục. Ngưỡng quá “lỏng” thì SD-WAN không chuyển kịp khi link tệ.
Bước 3

Kiểm tra SLA status (WAN1 vs WAN2)

Vào SD-WAN Monitor xem từng member đang đạt hay không đạt SLA trước khi viết rules.

💡 NAMHI rule: “SLA chưa xanh thì đừng vội blame policy”.

3️⃣ Viết SD-WAN Rules (cơ bản, dễ vận hành)

💡 NAMHI khuyến nghị cấu trúc rules theo 3 tầng: (1) Ứng dụng nhạy(2) Dịch vụ doanh nghiệp(3) Default Internet.
Rule 1

Teams/Zoom/VoIP: chọn link tốt nhất theo SLA

  • Match: application (Collaboration/VoIP) hoặc service nhóm theo nhu cầu
  • Strategy: Best quality (theo SLA)
  • Health-check: SLA vừa tạo
  • Fallback: nếu WAN1 không đạt SLA thì cho qua WAN2
Rule 2

ERP/SaaS: ưu tiên ổn định (WAN1), failover khi SLA xấu

  • Match: destination/ISDB/service theo hệ thống khách
  • Strategy: Priority (WAN1 trước, WAN2 sau)
  • Condition: chỉ đi WAN1 khi đạt SLA
Rule 3

Default Internet: ưu tiên WAN1, WAN2 dự phòng

  • Match: all remaining traffic
  • Strategy: Priority
  • WAN1 primary, WAN2 backup
⚠️ Thứ tự rules rất quan trọng. Rule cụ thể phải nằm trên rule default.

4️⃣ Firewall Policy ra Internet khi dùng SD-WAN

➡️ LAN → SD-WAN zone

  • Incoming: LAN/VLAN
  • Outgoing: SD-WAN zone
  • NAT: Enable
  • Log Allowed Traffic: (khuyến nghị) All Sessions

✅ Vì sao policy chỉ cần 1 rule?

  • SD-WAN rules quyết định WAN member
  • Policy tập trung: dễ quản trị, ít trùng lặp
  • Debug rõ: policy hit rồi mới xét SD-WAN rule
💡 Nếu môi trường nhiều VLAN, vẫn giữ một “khung” policy chuẩn và tách theo group dịch vụ (khách dễ hiểu, dễ audit).

🔍 Test SD-WAN đúng chuẩn (đừng chỉ rút dây)

Test 1

SLA xấu (latency/loss tăng) → rule Best quality đổi WAN

Giả lập bằng cách làm WAN1 “xấu” (ISP chập chờn) hoặc thay đổi target/threshold để thấy SD-WAN chuyển theo SLA.

Test 2

Đứt WAN1 thật → toàn bộ traffic theo rule chuyển sang WAN2

Rút cable WAN1 hoặc tắt modem. Test web, Teams/Zoom, ERP/SaaS.

Test 3

WAN1 hồi, SLA ổn → traffic quay về theo rule

Khôi phục WAN1, chờ SLA “pass” ổn định rồi kiểm tra rule priority/best quality có quay về đúng không.

⚠️ Nếu “đúng rule nhưng app vẫn lag”: kiểm tra SLA metrics (jitter/loss) và target. SD-WAN chỉ thông minh khi số đo phản ánh đúng chất lượng.

❌ Lỗi thường gặp & cách xử lý nhanh (accordion)

❌ SD-WAN bật rồi nhưng traffic vẫn đi sai WAN
  • Policy Outgoing interface chưa đổi sang SD-WAN zone
  • Rule match chưa đúng (application/service/destination)
  • Thứ tự rules sai (rule default nằm trên rule cụ thể)
❌ SLA báo xanh nhưng user vẫn “không ra Internet”
  • Targets không phản ánh đúng Internet thật (nên đổi targets)
  • DNS vấn đề (đặc biệt khi chuyển WAN)
  • Policy/NAT/log chưa bật để nhìn flow
❌ Chuyển qua lại liên tục (flapping)
  • Threshold SLA quá nhạy
  • Targets chập chờn
  • Nên tăng fail/pass count, nới ngưỡng hợp lý
❌ Một số dịch vụ bị logout/đứt sau khi chuyển WAN

Do thay đổi IP public khi chuyển WAN. Dịch vụ whitelisting IP hoặc session nhạy sẽ gián đoạn. Cần tư vấn khách: IP tĩnh, hoặc giải pháp nâng cao (policy riêng theo app, SD-WAN nâng cao ở Bài 15).

🧩 Kết luận

SD-WAN “cơ bản” có 3 thứ cốt lõi: Members, Performance SLA, Rules. Làm đúng 3 thứ này, bạn sẽ có hệ thống Internet vừa dự phòng tốt, vừa tối ưu theo ứng dụng. Bài tiếp theo (Bài 15) sẽ đi vào SD-WAN nâng cao: rule theo app chi tiết, ưu tiên traffic và load-balance đúng cách.

➡️ Bài tiếp theo

⚙️ Fortigate NAMHI – Bài 15: SD-WAN nâng cao (app rules + ưu tiên traffic + load-balance)

Thiết kế rule chi tiết theo phòng ban/ứng dụng, ưu tiên Teams/VoIP, tách ERP, và cân bằng tải hợp lý giữa 2 ISP.

1