Cấu hình LAN & DHCP trên FortiGate
Sau khi WAN đã ra Internet (Bài 3), bước tiếp theo là thiết lập mạng nội bộ (LAN) và bật DHCP để PC/WiFi nhận IP tự động. Bài này giúp bạn cấu hình LAN “đọc là làm được”, tránh lỗi phổ biến: máy nhận IP sai lớp, trùng IP, hoặc không nhận được IP.
🧭 LAN & DHCP dùng để làm gì?
LAN là mạng nội bộ nơi PC, server, switch, WiFi hoạt động. DHCP là cơ chế cấp IP tự động cho các thiết bị trong LAN. Nếu LAN/DHCP sai, bạn sẽ gặp các lỗi rất “khó chịu” như: PC không có mạng, IP trùng nhau, hoặc thiết bị nhận sai gateway.
- ✅ LAN đúng → PC có gateway rõ ràng (FortiGate)
- ✅ DHCP đúng → PC nhận IP tự động, giảm cấu hình thủ công
- ✅ Chuẩn bị tốt cho Bài 5 → tạo Policy LAN ra Internet
🧩 Lập kế hoạch dải IP LAN (đơn giản nhưng cực quan trọng)
📌 Ví dụ cấu hình LAN dễ triển khai
- LAN subnet: 192.168.10.0/24
- Gateway (FortiGate LAN IP): 192.168.10.1
- DHCP range: 192.168.10.50 – 192.168.10.200
- Reserved (tĩnh): .2 – .49 (server, printer, switch, AP)
⚠️ Những lỗi “đụng mạng” hay gặp
- LAN trùng dải IP modem/ONT (thường là 192.168.1.0/24)
- DHCP range trùng IP tĩnh của server/printer
- Gateway/DNS cấp sai → máy có IP nhưng không ra Internet
1️⃣ Gán IP cho port LAN (Interface)
Chọn đúng port LAN bạn đang cắm PC
Vào Network → Interfaces. Xác định port LAN (hoặc interface nội bộ) mà PC đang cắm để tránh chỉnh nhầm.
Đặt IP cho LAN interface
Edit interface LAN → Addressing mode: Manual → đặt IP gateway, ví dụ 192.168.10.1/24 → OK.
2️⃣ Bật DHCP Server trên FortiGate
Vào mục DHCP Server
Vào Network → DHCP Server → Create New (hoặc Edit DHCP trên interface LAN tùy phiên bản).
Chọn interface LAN và khai báo dải cấp phát
Chọn interface: LAN → đặt range ví dụ 192.168.10.50 – 192.168.10.200. Gateway sẽ là 192.168.10.1 (LAN IP).
Đặt DNS cấp cho client
DNS có 2 cách cơ bản:
- ✅ Dùng FortiGate làm DNS forwarder (client trỏ DNS = FortiGate LAN IP)
- ✅ Cấp DNS public/ISP trực tiếp (ví dụ theo chính sách IT)
🔍 Test PC nhận IP & kiểm tra đường LAN
✅ Trên PC (Windows)
- Disable/Enable card mạng hoặc rút cắm lại dây
- Kiểm tra IP nhận được: ipconfig
- IP phải nằm trong range DHCP đã đặt
✅ Các test tối thiểu
- Ping gateway: ping 192.168.10.1
- Mở GUI bằng IP mới: https://192.168.10.1
- Chưa cần test Internet ở PC (vì Bài 5 mới mở Policy)
❌ Lỗi hay gặp & cách xử lý nhanh
❌ PC không nhận IP (169.254.x.x)
- Kiểm tra PC cắm đúng port LAN chưa
- DHCP Server đã bật trên đúng interface LAN chưa
- Kiểm tra dây/port/switch trung gian
- Thử renew IP (Windows): ipconfig /release rồi ipconfig /renew
❌ PC nhận IP nhưng không ping được gateway
- Kiểm tra gateway cấp cho client có đúng là IP LAN của FortiGate không
- Kiểm tra subnet mask có đúng /24 không (255.255.255.0)
- Kiểm tra VLAN/interface: PC đang ở đúng VLAN/LAN chưa
❌ Truy cập FortiGate bị “mất” sau khi đổi IP LAN
- Đây là bình thường vì IP quản trị đã đổi
- PC cần lấy IP mới (DHCP) hoặc đặt IP cùng lớp 192.168.10.x
- Truy cập lại bằng IP mới: https://192.168.10.1
❌ Bị trùng IP trong mạng
- DHCP range đang chồng lên IP tĩnh của thiết bị
- Giải pháp: thu hẹp range DHCP và dành dải IP tĩnh riêng
- Nên lập danh sách IP tĩnh: server, printer, switch, AP
🧩 Kết luận
Nếu PC đã nhận IP đúng dải và ping được gateway (FortiGate LAN IP), bạn đã hoàn thành LAN & DHCP. Bài tiếp theo là bước quan trọng nhất để “mở Internet”: tạo Firewall Policy LAN → WAN và bật NAT đúng cách.
🧱 Bài 5: Cấu hình Firewall Policy cho LAN ra Internet (kèm NAT)
Đây là bước giúp máy trong LAN truy cập Internet. Bài 5 cũng giải thích vì sao “có IP nhưng không ra mạng” thường là do policy/NAT/logging.
/file/media/uploads/article/ftg.jpg)
/file/media/uploads/article/cover.png)
/file/media/uploads/wan-fortigate.png)
/file/media/uploads/firewall-policy.jpg)
/file/media/uploads/web-filter.jpg)
/file/media/uploads/app-control.png)
/file/media/uploads/antivirus.jpg)
/file/media/uploads/ssl-inspection.png)
/file/media/uploads/vpn-client-to-site.jpg)
/file/media/uploads/ipsec-vpn.jpg)
/file/media/uploads/ha.jpg)
/file/media/uploads/sd-wan.png)