Lịch sử tìm kiếm

Camera Hikvision DS-2CD1T43G2-LIU(F) 4MP | Smart Hybrid Light, AI Người & Xe, Mic tích hợp

  • ✅ Camera 4 MP dạng bullet fixed, hình ảnh rõ nét cho giám sát ngoài trời
  • AI phát hiện người & phương tiện (Motion Detection 2.0)
  • Smart Hybrid Light (IR & White Light), hỗ trợ quan sát ban đêm tầm xa
  • Micro tích hợp, giám sát âm thanh thời gian thực
  • ✅ Chuẩn nén H.265+, tiết kiệm băng thông & lưu trữ
  • ✅ Chuẩn IP67, hỗ trợ thẻ nhớ microSD tối đa 512 GB (tùy chọn)
SKU: DS-2CD1T43G2-LIU(F)
Danh mục: Dòng Value
Liên hệ

Chính sách bán hàng

Hàng chính hãng, CO/CQ đầy đủ

Giá cạnh tranh, ưu đãi dự án & đại lý

Tư vấn miễn phí, hỗ trợ kỹ thuật 24/7

Miễn phí giao hàng toàn quốc

Bảo hành minh bạch, chuyên nghiệp

Hỗ trợ trực tuyến

Kinh doanh 0915 206 133

Hỗ trợ Kỹ thuật 098 336 5702

Email info@namhi.com.vn

Technical Specification – DS-2CD1T43G2-LIU(F)

Hạng mụcThông số kỹ thuật
ModelDS-2CD1T43G2-LIU(F)
Loại camera4 MP Fixed Bullet Network Camera
Cảm biến1/3" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2560 × 1440
Độ nhạy sángColor: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON)
B/W: 0 Lux with IR
Thời gian màn trập1/3 s – 1/100,000 s
Ngày / ĐêmIR cut filter
Điều chỉnh gócPan: 0°–360° · Tilt: 0°–180° · Rotate: 0°–360°
Ống kínhFixed focal
Tiêu cự4 mm / 6 mm (tùy chọn)
Khẩu độF1.6
Góc nhìn (4 mm)Ngang 78° · Dọc 42° · Chéo 93°
Góc nhìn (6 mm)Ngang 49° · Dọc 26° · Chéo 57°
DORI (4 mm)D 78 m · O 31 m · R 15 m · I 7 m
DORI (6 mm)D 128 m · O 50 m · R 25 m · I 12 m
Đèn hỗ trợIR & White Light
Tầm chiếu sángLên đến 50 m
Smart Supplement Light
Bước sóng IR850 nm
Main Stream50 Hz: 20 fps @ 2560×1440; 25 fps @ 1920×1080, 1280×720
60 Hz: 20 fps @ 2560×1440; 24 fps @ 1920×1080, 1280×720
Sub Stream50 Hz: 25 fps @ 1280×720, 640×480, 640×360
60 Hz: 24 fps @ 1280×720, 640×480, 640×360
Chuẩn nén videoMain: H.265+/H.265/H.264+/H.264
Sub: H.265/H.264/MJPEG
Bitrate video32 Kbps – 8 Mbps
Bitrate controlCBR / VBR
ROI1 vùng cố định (main stream)
Âm thanhMono
Chuẩn nén audioG.711u / G.711a / G.722.1 / G.726 / MP2L2 / PCM / AAC-LC
Audio Bit Rate64 Kbps (G.711u/a)
16 Kbps (G.722.1 / G.726)
32–160 Kbps (MP2L2)
16–64 Kbps (AAC-LC)
Audio Sampling Rate8 kHz / 16 kHz
Noise Filtering
Live view đồng thờiTối đa 6 kênh
APIONVIF (Profile S, Profile T, Profile G – chỉ bản -F), ISAPI, SDK
Giao thức mạngTCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, NTP, IGMP, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP
Số userTối đa 32
Phần mềmiVMS-4200, Hik-Connect
Cổng mạng1 × RJ45 10/100 Mbps
Lưu trữ-F: microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Micro tích hợp
Nút reset-F: Có
Sự kiệnMotion detection (AI người & xe), video tampering, exception
Hành độngUpload FTP/memory card (-F), send email, notify center, trigger recording (-F), trigger capture
Nguồn12 VDC ±25%, 0.5 A, tối đa 6 W
PoEIEEE 802.3af, Class 3, tối đa 7 W
Vật liệuKim loại & nhựa
Kích thước83.7 × 80.7 × 205.6 mm
Trọng lượng~580 g
Chuẩn bảo vệIP67
Nhiệt độ hoạt động−30 °C đến 60 °C
Available ModelDS-2CD1T43G2-LIU (4/6 mm)
DS-2CD1T43G2-LIUF (4/6 mm)

 

1