| Model | DS-2CD1623G2-LIZ(S)U |
| Loại camera | 2 MP Smart Hybrid Light Varifocal Bullet Network Camera |
| Cảm biến | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON) B/W: 0 Lux with IR |
| Thời gian màn trập | 1/3 s – 1/100,000 s |
| Ngày / Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan 0°–360°, Tilt 0°–90°, Rotate 0°–360° |
| Ống kính | Varifocal, motorized |
| Tiêu cự | 2.8 – 12 mm |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn | Ngang 102.4°–31.2° Dọc 54.4°–17.5° Chéo 121.8°–35.7° |
| DORI | D: 45.7–141.4 m / O: 18.1–56.1 m / R: 9.1–28.3 m / I: 4.6–14.1 m |
| Đèn hỗ trợ | IR & White Light |
| Tầm chiếu sáng | Lên đến 50 m |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps @ 1920×1080, 1280×720 60 Hz: 30 fps @ 1920×1080, 1280×720 |
| Sub Stream | 50 Hz: 25 fps @ 640×480, 640×360 60 Hz: 30 fps @ 640×480, 640×360 |
| Chuẩn nén video | Main: H.265+/H.265/H.264+/H.264 Sub: H.265/H.264/MJPEG |
| Bitrate video | 32 Kbps – 16 Mbps |
| Bitrate control | CBR / VBR |
| SVC | H.264 & H.265 |
| ROI | 1 vùng cố định |
| WDR | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Privacy Mask | 4 vùng polygon |
| Âm thanh | Mono |
| Micro tích hợp | Có (1 mic) |
| Audio I/O (-S) | 1 line-in, 1 line-out; Alarm I/O (-S): 1 in, 1 out |
| Chuẩn nén audio | G.711u/a, G.722.1, G.726, MP2L2, PCM, AAC-LC |
| Live view đồng thời | Tối đa 6 kênh |
| API | ONVIF (Profile S, G, T), ISAPI, SDK |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP |
| Số user | Tối đa 32 |
| Phần mềm | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10/100 Mbps |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Nút reset | Có |
| Sự kiện | Motion (AI người & xe), video tampering, exception |
| Hành động | Upload FTP/memory card, email, notify center, trigger recording, trigger capture, audible warning; (-S) trigger alarm output |
| Nguồn DC | 12 VDC ±25%, 0.9 A, tối đa 11 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 12.9 W |
| Vật liệu | Kim loại & nhựa |
| Kích thước | Ø105 × 252 mm |
| Trọng lượng | ~570 g |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | −30 °C đến 60 °C |
| Available Model | DS-2CD1623G2-LIZU (2.8–12 mm) DS-2CD1623G2-LIZSU (2.8–12 mm) |